thời biểu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng kê thời gian dự kiến cho các hoạt động: "thời biểu" chỉ một bảng hoặc sơ đồ liệt kê các hoạt động, sự kiện hoặc công việc theo thời gian cụ thể, thường được sắp xếp theo giờ, ngày, tháng.
- Lịch trình làm việc hoặc học tập: "thời biểu" còn được dùng để chỉ kế hoạch chi tiết về thời gian biểu diễn ra các nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời biểu học tập giúp sinh viên quản lý thời gian hiệu quả. (Bảng kê thời gian học tập giúp sinh viên sắp xếp công việc hợp lý.)
- Nhà ga đã công bố thời biểu tàu chạy mới. (Nhà ga đã đưa ra lịch trình tàu chạy được sắp xếp theo giờ.)
- Thời biểu họp hành của công ty được cập nhật hàng tuần. (Lịch trình các cuộc họp trong công ty được điều chỉnh định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thời biểu làm việc": lịch trình công việc hàng ngày hoặc hàng tuần của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Thời biểu làm việc của bác sĩ thường rất dày đặc. (Lịch trình công việc của bác sĩ thường có nhiều hoạt động liên tiếp.)
"thời biểu thi đấu": lịch trình các trận đấu hoặc sự kiện thể thao.
- Thời biểu thi đấu của giải bóng đá đã được phổ biến. (Lịch trình các trận bóng đá trong giải đã được công bố rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Lịch trình (danh từ): kế hoạch thời gian cho các hoạt động, thường dùng thay thế cho "thời biểu" trong nhiều ngữ cảnh.
- Lịch trình chuyến đi được sắp xếp rất chi tiết. (Kế hoạch thời gian cho chuyến đi được sắp xếp tỉ mỉ.)
Biểu đồ (danh từ): sơ đồ hoặc bảng biểu diễn dữ liệu, không nhất thiết liên quan đến thời gian.
- Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi nhiệt độ. (Sơ đồ này thể hiện sự biến đổi nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
Lịch biểu: bảng kê thời gian cho các sự kiện, tương tự "thời biểu".
- Lịch biểu thi cử được niêm yết tại bảng tin. (Lịch trình thi cử được dán công khai.)
Thời gian biểu: cách nói đầy đủ hơn của "thời biểu", nhấn mạnh yếu tố thời gian.
- Thời gian biểu hàng ngày giúp bạn làm việc hiệu quả. (Lịch trình hàng ngày giúp bạn tổ chức công việc tốt.)